độc bình

độc bình

Trên bàn thờ tổ tiên đặt một chiếc độc bình bằng đồng chạm trổ rất tinh xảo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bình hoa lớn, thường kích thước đáng kể, được trưng bày đơn lẻ (không theo cặp): "Độc bình" một vật dụng trang trí, thường làm từ gốm sứ, pha lê hoặc đồng, dùng để cắm hoa hoặc đơn thuần đồ trang trí nội thất. Đặc điểm nổi bật thường được đặt một mình để tạo điểm nhấn.
    • Đồ cổ một chiếc bình lớn: Trong ngữ cảnh sưu tầm đồ cổ, "độc bình" thường chỉ những chiếc bình cổ giá trị, được chế tác tinh xảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên bàn thờ tổ tiên đặt một chiếc độc bình bằng đồng chạm trổ rất tinh xảo.
    • Căn phòng khách trở nên sang trọng hơn với chiếc độc bình cổ bằng sứ trắng men lam.
    • tôi rất quý chiếc độc bình này, vật gia truyền.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Độc bình cổ": Cụm từ chuyên dùng để chỉ những chiếc bình cổ, tuổi đời lâu năm thường giá trị về mặt lịch sử, mỹ thuật.

    • Nhà sưu tập đó đã bỏ ra một số tiền lớn để mua chiếc độc bình cổ thời .
  • "Trưng bày độc bình": Hành động đặt chiếc bình một cách đơn lẻ, thườngvị trí trang trọng, để làm nổi bật vẻ đẹp của .

    • Người ta thường trưng bày độc bìnhgian chính giữa để tạo điểm nhấn cho không gian.
Biến thể từ gần giống
  • Bình hoa (danh từ): Chỉ chung các loại bình dùng để cắm hoa, có thể nhỏ hơn đôi khi được trưng bày theo cặp.
  • Lọ hoa (danh từ): Từ gần nghĩa, thường chỉ vật đựng hoa kích thước vừa nhỏ.
  • Potiche (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): Từ chỉ loại bình trang trí nắp, thân phình, thường dùng trong ngữ cảnh nội thất cổ điển, rất gần nghĩa với "độc bình".
Từ đồng nghĩa
  • Bình phong (danh từ): Trong một số ngữ cảnh cụ thể, có thể dùng để chỉ vật trang trí lớn, nhưng thường bình phong (bình vẽ tranh phong cảnh).
  • Bình trang trí (danh từ): Cách gọi chung, mô tả chức năng.
Các cụm từ liên quan
  • Sưu tầm độc bình: Chỉ sở thích hoặc hoạt động thu thập những chiếc bình độc bình, đặc biệt độc bình cổ.
    • Ông ấy một bộ sưu tập độc bình từ nhiều triều đại khác nhau.
Thành ngữ liên quan

(Từ "độc bình" ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Giá trị của thường nằm ở ý nghĩa trang trí cổ vật.)